Euro sang Lev Bungari

Đổi tiền EUR sang BGN theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 EUR = 1,95595 BGN

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 05:21 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi EUR sang BGN

Cách để chuyển từ Euro sang Lev Bungari

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn EUR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và BGN trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá EUR sang BGN hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Euro / Lev Bungari
1 EUR 1,95595 BGN
5 EUR 9,77975 BGN
10 EUR 19,55950 BGN
20 EUR 39,11900 BGN
50 EUR 97,79750 BGN
100 EUR 195,59500 BGN
250 EUR 488,98750 BGN
500 EUR 977,97500 BGN
1000 EUR 1955,95000 BGN
2000 EUR 3911,90000 BGN
5000 EUR 9779,75000 BGN
10000 EUR 19559,50000 BGN
Tỷ giá chuyển đổi Lev Bungari / Euro
1 BGN 0,51126 EUR
5 BGN 2,55631 EUR
10 BGN 5,11261 EUR
20 BGN 10,22522 EUR
50 BGN 25,56305 EUR
100 BGN 51,12610 EUR
250 BGN 127,81525 EUR
500 BGN 255,63050 EUR
1000 BGN 511,26100 EUR
2000 BGN 1022,52200 EUR
5000 BGN 2556,30500 EUR
10000 BGN 5112,61000 EUR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84900 1,13090 84,84860 1,44540 1,58946 1,04220 24,61690
Bảng Anh 1,17786 1 1,33195 99,93290 1,70237 1,87203 1,22756 28,99320
Đô-la Mỹ 0,88425 0,75078 1 75,02750 1,27810 1,40548 0,92165 21,76750
Rupee Ấn Độ 0,01179 0,01001 0,01333 1 0,01704 0,01873 0,01228 0,29013

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.