10 Lev Bungari sang Euro

Đổi tiền BGN sang EUR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 BGN = 0,51129 EUR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 10:30 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi BGN sang EUR

Cách để chuyển từ Lev Bungari sang Euro

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn BGN trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và EUR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá BGN sang EUR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Lev Bungari / Euro
1 BGN 0,51129 EUR
5 BGN 2,55643 EUR
10 BGN 5,11286 EUR
20 BGN 10,22572 EUR
50 BGN 25,56430 EUR
100 BGN 51,12860 EUR
250 BGN 127,82150 EUR
500 BGN 255,64300 EUR
1000 BGN 511,28600 EUR
2000 BGN 1022,57200 EUR
5000 BGN 2556,43000 EUR
10000 BGN 5112,86000 EUR
Tỷ giá chuyển đổi Euro / Lev Bungari
1 EUR 1,95585 BGN
5 EUR 9,77925 BGN
10 EUR 19,55850 BGN
20 EUR 39,11700 BGN
50 EUR 97,79250 BGN
100 EUR 195,58500 BGN
250 EUR 488,96250 BGN
500 EUR 977,92500 BGN
1000 EUR 1955,85000 BGN
2000 EUR 3911,70000 BGN
5000 EUR 9779,25000 BGN
10000 EUR 19558,50000 BGN

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83525 1,12830 84,49560 1,41839 1,57298 1,03830 23,20760
Bảng Anh 1,19725 1 1,35085 101,16200 1,69815 1,88324 1,24310 27,78510
Đô-la Mỹ 0,88625 0,74028 1 74,88750 1,25710 1,39412 0,92020 20,56860
Rupee Ấn Độ 0,01183 0,00989 0,01335 1 0,01679 0,01862 0,01229 0,27466

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.