1 Euro sang Lev Bungari

Đổi tiền EUR sang BGN theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 EUR = 1,95592 BGN

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 17:37 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi EUR sang BGN

Cách để chuyển từ Euro sang Lev Bungari

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn EUR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và BGN trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá EUR sang BGN hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Euro / Lev Bungari
1 EUR 1,95592 BGN
5 EUR 9,77960 BGN
10 EUR 19,55920 BGN
20 EUR 39,11840 BGN
50 EUR 97,79600 BGN
100 EUR 195,59200 BGN
250 EUR 488,98000 BGN
500 EUR 977,96000 BGN
1000 EUR 1955,92000 BGN
2000 EUR 3911,84000 BGN
5000 EUR 9779,60000 BGN
10000 EUR 19559,20000 BGN
Tỷ giá chuyển đổi Lev Bungari / Euro
1 BGN 0,51127 EUR
5 BGN 2,55634 EUR
10 BGN 5,11269 EUR
20 BGN 10,22538 EUR
50 BGN 25,56345 EUR
100 BGN 51,12690 EUR
250 BGN 127,81725 EUR
500 BGN 255,63450 EUR
1000 BGN 511,26900 EUR
2000 BGN 1022,53800 EUR
5000 BGN 2556,34500 EUR
10000 BGN 5112,69000 EUR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83265 1,11585 83,69990 1,42544 1,59658 1,03850 23,28650
Bảng Anh 1,20098 1 1,34010 100,52100 1,71191 1,91744 1,24722 27,96630
Đô-la Mỹ 0,89615 0,74621 1 75,01000 1,27745 1,43082 0,93065 20,86880
Rupee Ấn Độ 0,01195 0,00995 0,01333 1 0,01703 0,01908 0,01241 0,27821

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.