Đô-la Canada sang Lev Bungari

Đổi tiền CAD sang BGN theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CAD = 1,35123 BGN

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 04:48 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi CAD sang BGN

Cách để chuyển từ Đô-la Canada sang Lev Bungari

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CAD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và BGN trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CAD sang BGN hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Canada / Lev Bungari
1 CAD 1,35123 BGN
5 CAD 6,75615 BGN
10 CAD 13,51230 BGN
20 CAD 27,02460 BGN
50 CAD 67,56150 BGN
100 CAD 135,12300 BGN
250 CAD 337,80750 BGN
500 CAD 675,61500 BGN
1000 CAD 1351,23000 BGN
2000 CAD 2702,46000 BGN
5000 CAD 6756,15000 BGN
10000 CAD 13512,30000 BGN
Tỷ giá chuyển đổi Lev Bungari / Đô-la Canada
1 BGN 0,74007 CAD
5 BGN 3,70034 CAD
10 BGN 7,40068 CAD
20 BGN 14,80136 CAD
50 BGN 37,00340 CAD
100 BGN 74,00680 CAD
250 BGN 185,01700 CAD
500 BGN 370,03400 CAD
1000 BGN 740,06800 CAD
2000 BGN 1480,13600 CAD
5000 BGN 3700,34000 CAD
10000 BGN 7400,68000 CAD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84860 1,13190 84,96610 1,44747 1,58874 1,04610 24,80840
Bảng Anh 1,17841 1 1,33385 100,12500 1,70573 1,87220 1,23274 29,23470
Đô-la Mỹ 0,88345 0,74971 1 75,06500 1,27880 1,40361 0,92420 21,91750
Rupee Ấn Độ 0,01177 0,00999 0,01332 1 0,01704 0,01870 0,01231 0,29198

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.