Đô-la Úc sang Lev Bungari

Đổi tiền AUD sang BGN theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 AUD = 1,21377 BGN

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 07:36 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi AUD sang BGN

Cách để chuyển từ Đô-la Úc sang Lev Bungari

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn AUD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và BGN trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá AUD sang BGN hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Úc / Lev Bungari
1 AUD 1,21377 BGN
5 AUD 6,06885 BGN
10 AUD 12,13770 BGN
20 AUD 24,27540 BGN
50 AUD 60,68850 BGN
100 AUD 121,37700 BGN
250 AUD 303,44250 BGN
500 AUD 606,88500 BGN
1000 AUD 1213,77000 BGN
2000 AUD 2427,54000 BGN
5000 AUD 6068,85000 BGN
10000 AUD 12137,70000 BGN
Tỷ giá chuyển đổi Lev Bungari / Đô-la Úc
1 BGN 0,82388 AUD
5 BGN 4,11940 AUD
10 BGN 8,23881 AUD
20 BGN 16,47762 AUD
50 BGN 41,19405 AUD
100 BGN 82,38810 AUD
250 BGN 205,97025 AUD
500 BGN 411,94050 AUD
1000 BGN 823,88100 AUD
2000 BGN 1647,76200 AUD
5000 BGN 4119,40500 AUD
10000 BGN 8238,81000 AUD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85475 1,13100 85,09780 1,45322 1,61618 1,03800 24,05980
Bảng Anh 1,16993 1 1,32320 99,55920 1,70018 1,89083 1,21439 28,14840
Đô-la Mỹ 0,88415 0,75574 1 75,24120 1,28490 1,42898 0,91780 21,27300
Rupee Ấn Độ 0,01175 0,01004 0,01329 1 0,01708 0,01899 0,01220 0,28273

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.