20 Lev Bungari sang Euro

Đổi tiền BGN sang EUR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 BGN = 0,51129 EUR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 22:51 UTC

Cách an toàn và đơn giản để chuyển đổi BGN sang EUR

Bạn sẽ luôn nhận được tỷ giá chuyển đổi tốt nhất với Wise, dù bạn gửi, chi tiêu hay chuyển đổi tiền trong hàng chục loại tiền tệ. Nhưng đừng chỉ tin lời chúng tôi.
Hãy xem các đánh giá về chúng tôi trên Trustpilot.com.

Trustpilot rate is 4.6

Bảng chuyển đổi BGN sang EUR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85115 1,07290 83,29580 1,37047 1,51166 1,02885 21,22090
Bảng Anh 1,17488 1 1,26050 97,86030 1,61010 1,77598 1,20878 24,93140
Đô-la Mỹ 0,93205 0,79334 1 77,63610 1,27735 1,40895 0,95895 19,77900
Rupee Ấn Độ 0,01201 0,01022 0,01288 1 0,01645 0,01815 0,01235 0,25477

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Lev Bungari sang Euro

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn BGN trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và EUR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá BGN sang EUR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Lev Bungari / Euro
1 BGN 0,51129 EUR
5 BGN 2,55644 EUR
10 BGN 5,11288 EUR
20 BGN 10,22576 EUR
50 BGN 25,56440 EUR
100 BGN 51,12880 EUR
250 BGN 127,82200 EUR
500 BGN 255,64400 EUR
1000 BGN 511,28800 EUR
2000 BGN 1022,57600 EUR
5000 BGN 2556,44000 EUR
10000 BGN 5112,88000 EUR
Tỷ giá chuyển đổi Euro / Lev Bungari
1 EUR 1,95584 BGN
5 EUR 9,77920 BGN
10 EUR 19,55840 BGN
20 EUR 39,11680 BGN
50 EUR 97,79200 BGN
100 EUR 195,58400 BGN
250 EUR 488,96000 BGN
500 EUR 977,92000 BGN
1000 EUR 1955,84000 BGN
2000 EUR 3911,68000 BGN
5000 EUR 9779,20000 BGN
10000 EUR 19558,40000 BGN