250 Euro sang Lev Bungari

Đổi tiền EUR sang BGN theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 EUR = 1,95601 BGN

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 23:14 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi EUR sang BGN

Cách để chuyển từ Euro sang Lev Bungari

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn EUR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và BGN trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá EUR sang BGN hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Euro / Lev Bungari
1 EUR 1,95601 BGN
5 EUR 9,78005 BGN
10 EUR 19,56010 BGN
20 EUR 39,12020 BGN
50 EUR 97,80050 BGN
100 EUR 195,60100 BGN
250 EUR 489,00250 BGN
500 EUR 978,00500 BGN
1000 EUR 1956,01000 BGN
2000 EUR 3912,02000 BGN
5000 EUR 9780,05000 BGN
10000 EUR 19560,10000 BGN
Tỷ giá chuyển đổi Lev Bungari / Euro
1 BGN 0,51124 EUR
5 BGN 2,55622 EUR
10 BGN 5,11245 EUR
20 BGN 10,22490 EUR
50 BGN 25,56225 EUR
100 BGN 51,12450 EUR
250 BGN 127,81125 EUR
500 BGN 255,62250 EUR
1000 BGN 511,24500 EUR
2000 BGN 1022,49000 EUR
5000 BGN 2556,22500 EUR
10000 BGN 5112,45000 EUR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83310 1,13290 84,47470 1,41663 1,57621 1,03915 23,10890
Bảng Anh 1,20034 1 1,35990 101,40100 1,70049 1,89203 1,24733 27,73920
Đô-la Mỹ 0,88265 0,73535 1 74,56500 1,25045 1,39130 0,91725 20,39800
Rupee Ấn Độ 0,01184 0,00986 0,01341 1 0,01677 0,01866 0,01230 0,27356

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.