1 nghìn Lari Gruzia sang Bảng Ai Cập

Đổi tiền GEL sang EGP theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 GEL = 5,07593 EGP

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 07:08 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi GEL sang EGP

Cách để chuyển từ Lari Gruzia sang Bảng Ai Cập

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn GEL trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và EGP trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá GEL sang EGP hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Lari Gruzia / Bảng Ai Cập
1 GEL 5,07593 EGP
5 GEL 25,37965 EGP
10 GEL 50,75930 EGP
20 GEL 101,51860 EGP
50 GEL 253,79650 EGP
100 GEL 507,59300 EGP
250 GEL 1268,98250 EGP
500 GEL 2537,96500 EGP
1000 GEL 5075,93000 EGP
2000 GEL 10151,86000 EGP
5000 GEL 25379,65000 EGP
10000 GEL 50759,30000 EGP
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Ai Cập / Lari Gruzia
1 EGP 0,19701 GEL
5 EGP 0,98504 GEL
10 EGP 1,97008 GEL
20 EGP 3,94016 GEL
50 EGP 9,85040 GEL
100 EGP 19,70080 GEL
250 EGP 49,25200 GEL
500 EGP 98,50400 GEL
1000 EGP 197,00800 GEL
2000 EGP 394,01600 GEL
5000 EGP 985,04000 GEL
10000 EGP 1970,08000 GEL

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85240 1,12910 85,19910 1,42859 1,58359 1,04280 23,72840
Bảng Anh 1,17316 1 1,32465 99,95480 1,67601 1,85785 1,22337 27,83790
Đô-la Mỹ 0,88560 0,75492 1 75,45750 1,26525 1,40252 0,92365 21,01530
Rupee Ấn Độ 0,01174 0,01000 0,01325 1 0,01677 0,01859 0,01224 0,27851

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.