250 Bảng Ai Cập sang Lari Gruzia

Đổi tiền EGP sang GEL theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 EGP = 0,19346 GEL

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 17:23 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi EGP sang GEL

Cách để chuyển từ Bảng Ai Cập sang Lari Gruzia

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn EGP trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và GEL trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá EGP sang GEL hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Ai Cập / Lari Gruzia
1 EGP 0,19346 GEL
5 EGP 0,96728 GEL
10 EGP 1,93456 GEL
20 EGP 3,86912 GEL
50 EGP 9,67280 GEL
100 EGP 19,34560 GEL
250 EGP 48,36400 GEL
500 EGP 96,72800 GEL
1000 EGP 193,45600 GEL
2000 EGP 386,91200 GEL
5000 EGP 967,28000 GEL
10000 EGP 1934,56000 GEL
Tỷ giá chuyển đổi Lari Gruzia / Bảng Ai Cập
1 GEL 5,16913 EGP
5 GEL 25,84565 EGP
10 GEL 51,69130 EGP
20 GEL 103,38260 EGP
50 GEL 258,45650 EGP
100 GEL 516,91300 EGP
250 GEL 1292,28250 EGP
500 GEL 2584,56500 EGP
1000 GEL 5169,13000 EGP
2000 GEL 10338,26000 EGP
5000 GEL 25845,65000 EGP
10000 GEL 51691,30000 EGP

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83255 1,11580 83,69620 1,42432 1,59571 1,03825 23,27610
Bảng Anh 1,20113 1 1,34040 100,54300 1,71102 1,91691 1,24707 27,96140
Đô-la Mỹ 0,89625 0,74605 1 75,01000 1,27650 1,43010 0,93050 20,86050
Rupee Ấn Độ 0,01195 0,00995 0,01333 1 0,01702 0,01907 0,01240 0,27810

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.