10 nghìn Bảng Ai Cập sang Lari Gruzia

Đổi tiền EGP sang GEL theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 EGP = 0,19330 GEL

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 19:25 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi EGP sang GEL

Cách để chuyển từ Bảng Ai Cập sang Lari Gruzia

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn EGP trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và GEL trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá EGP sang GEL hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Ai Cập / Lari Gruzia
1 EGP 0,19330 GEL
5 EGP 0,96649 GEL
10 EGP 1,93297 GEL
20 EGP 3,86594 GEL
50 EGP 9,66485 GEL
100 EGP 19,32970 GEL
250 EGP 48,32425 GEL
500 EGP 96,64850 GEL
1000 EGP 193,29700 GEL
2000 EGP 386,59400 GEL
5000 EGP 966,48500 GEL
10000 EGP 1932,97000 GEL
Tỷ giá chuyển đổi Lari Gruzia / Bảng Ai Cập
1 GEL 5,17338 EGP
5 GEL 25,86690 EGP
10 GEL 51,73380 EGP
20 GEL 103,46760 EGP
50 GEL 258,66900 EGP
100 GEL 517,33800 EGP
250 GEL 1293,34500 EGP
500 GEL 2586,69000 EGP
1000 GEL 5173,38000 EGP
2000 GEL 10346,76000 EGP
5000 GEL 25866,90000 EGP
10000 GEL 51733,80000 EGP

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83325 1,11455 83,60240 1,42568 1,59758 1,03820 23,25430
Bảng Anh 1,20012 1 1,33755 100,33000 1,71093 1,91722 1,24596 27,90700
Đô-la Mỹ 0,89725 0,74764 1 75,01000 1,27915 1,43338 0,93145 20,86430
Rupee Ấn Độ 0,01196 0,00997 0,01333 1 0,01705 0,01911 0,01242 0,27815

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.