1 nghìn Bảng Ai Cập sang Lari Gruzia

Đổi tiền EGP sang GEL theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 EGP = 0,19620 GEL

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 22:54 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi EGP sang GEL

Cách để chuyển từ Bảng Ai Cập sang Lari Gruzia

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn EGP trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và GEL trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá EGP sang GEL hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Ai Cập / Lari Gruzia
1 EGP 0,19620 GEL
5 EGP 0,98098 GEL
10 EGP 1,96196 GEL
20 EGP 3,92392 GEL
50 EGP 9,80980 GEL
100 EGP 19,61960 GEL
250 EGP 49,04900 GEL
500 EGP 98,09800 GEL
1000 EGP 196,19600 GEL
2000 EGP 392,39200 GEL
5000 EGP 980,98000 GEL
10000 EGP 1961,96000 GEL
Tỷ giá chuyển đổi Lari Gruzia / Bảng Ai Cập
1 GEL 5,09695 EGP
5 GEL 25,48475 EGP
10 GEL 50,96950 EGP
20 GEL 101,93900 EGP
50 GEL 254,84750 EGP
100 GEL 509,69500 EGP
250 GEL 1274,23750 EGP
500 GEL 2548,47500 EGP
1000 GEL 5096,95000 EGP
2000 GEL 10193,90000 EGP
5000 GEL 25484,75000 EGP
10000 GEL 50969,50000 EGP

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83500 1,14160 84,65650 1,43254 1,58204 1,04250 23,17730
Bảng Anh 1,19760 1 1,36735 101,39700 1,71582 1,89489 1,24850 27,76060
Đô-la Mỹ 0,87595 0,73134 1 74,15600 1,25485 1,38581 0,91325 20,30250
Rupee Ấn Độ 0,01181 0,00986 0,01349 1 0,01692 0,01869 0,01232 0,27378

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.