50 Bảng Ai Cập sang Lari Gruzia

Đổi tiền EGP sang GEL theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 EGP = 0,19586 GEL

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 08:54 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi EGP sang GEL

Cách để chuyển từ Bảng Ai Cập sang Lari Gruzia

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn EGP trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và GEL trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá EGP sang GEL hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Ai Cập / Lari Gruzia
1 EGP 0,19586 GEL
5 EGP 0,97932 GEL
10 EGP 1,95864 GEL
20 EGP 3,91728 GEL
50 EGP 9,79320 GEL
100 EGP 19,58640 GEL
250 EGP 48,96600 GEL
500 EGP 97,93200 GEL
1000 EGP 195,86400 GEL
2000 EGP 391,72800 GEL
5000 EGP 979,32000 GEL
10000 EGP 1958,64000 GEL
Tỷ giá chuyển đổi Lari Gruzia / Bảng Ai Cập
1 GEL 5,10559 EGP
5 GEL 25,52795 EGP
10 GEL 51,05590 EGP
20 GEL 102,11180 EGP
50 GEL 255,27950 EGP
100 GEL 510,55900 EGP
250 GEL 1276,39750 EGP
500 GEL 2552,79500 EGP
1000 GEL 5105,59000 EGP
2000 GEL 10211,18000 EGP
5000 GEL 25527,95000 EGP
10000 GEL 51055,90000 EGP

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83695 1,13440 84,41000 1,42753 1,58060 1,03450 23,21950
Bảng Anh 1,19481 1 1,35545 100,85800 1,70570 1,88860 1,23604 27,74400
Đô-la Mỹ 0,88155 0,73776 1 74,40940 1,25840 1,39334 0,91185 20,46850
Rupee Ấn Độ 0,01185 0,00991 0,01344 1 0,01691 0,01873 0,01225 0,27508

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.