1 nghìn Bảng Anh sang Bảng Ai Cập

Đổi tiền GBP sang EGP theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 GBP = 21,15060 EGP

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 04:12 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi GBP sang EGP

Cách để chuyển từ Bảng Anh sang Bảng Ai Cập

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn GBP trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và EGP trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá GBP sang EGP hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Anh / Bảng Ai Cập
1 GBP 21,15060 EGP
5 GBP 105,75300 EGP
10 GBP 211,50600 EGP
20 GBP 423,01200 EGP
50 GBP 1057,53000 EGP
100 GBP 2115,06000 EGP
250 GBP 5287,65000 EGP
500 GBP 10575,30000 EGP
1000 GBP 21150,60000 EGP
2000 GBP 42301,20000 EGP
5000 GBP 105753,00000 EGP
10000 GBP 211506,00000 EGP
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Ai Cập / Bảng Anh
1 EGP 0,04728 GBP
5 EGP 0,23640 GBP
10 EGP 0,47280 GBP
20 EGP 0,94560 GBP
50 EGP 2,36400 GBP
100 EGP 4,72799 GBP
250 EGP 11,81997 GBP
500 EGP 23,63995 GBP
1000 EGP 47,27990 GBP
2000 EGP 94,55980 GBP
5000 EGP 236,39950 GBP
10000 EGP 472,79900 GBP

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83530 1,12250 84,38670 1,42653 1,58523 1,03770 23,34400
Bảng Anh 1,19717 1 1,34375 101,02000 1,70770 1,89768 1,24231 27,94520
Đô-la Mỹ 0,89085 0,74419 1 75,17750 1,27085 1,41223 0,92445 20,79640
Rupee Ấn Độ 0,01185 0,00990 0,01330 1 0,01690 0,01879 0,01230 0,27663

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.