100 Bảng Anh sang Bảng Ai Cập

Đổi tiền GBP sang EGP theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 GBP = 21,41050 EGP

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 07:58 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi GBP sang EGP

Cách để chuyển từ Bảng Anh sang Bảng Ai Cập

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn GBP trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và EGP trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá GBP sang EGP hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Anh / Bảng Ai Cập
1 GBP 21,41050 EGP
5 GBP 107,05250 EGP
10 GBP 214,10500 EGP
20 GBP 428,21000 EGP
50 GBP 1070,52500 EGP
100 GBP 2141,05000 EGP
250 GBP 5352,62500 EGP
500 GBP 10705,25000 EGP
1000 GBP 21410,50000 EGP
2000 GBP 42821,00000 EGP
5000 GBP 107052,50000 EGP
10000 GBP 214105,00000 EGP
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Ai Cập / Bảng Anh
1 EGP 0,04671 GBP
5 EGP 0,23353 GBP
10 EGP 0,46706 GBP
20 EGP 0,93412 GBP
50 EGP 2,33530 GBP
100 EGP 4,67060 GBP
250 EGP 11,67650 GBP
500 EGP 23,35300 GBP
1000 EGP 46,70600 GBP
2000 EGP 93,41200 GBP
5000 EGP 233,53000 GBP
10000 EGP 467,06000 GBP

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83525 1,13990 84,84560 1,42499 1,58275 1,04250 23,18310
Bảng Anh 1,19725 1 1,36470 101,57800 1,70601 1,89489 1,24813 27,75500
Đô-la Mỹ 0,87725 0,73276 1 74,43250 1,25010 1,38850 0,91455 20,33780
Rupee Ấn Độ 0,01179 0,00984 0,01344 1 0,01680 0,01865 0,01229 0,27324

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.