1 Bảng Ai Cập sang Bảng Anh

Đổi tiền EGP sang GBP theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 EGP = 0,04746 GBP

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 23:11 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi EGP sang GBP

Cách để chuyển từ Bảng Ai Cập sang Bảng Anh

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn EGP trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và GBP trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá EGP sang GBP hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Ai Cập / Bảng Anh
1 EGP 0,04746 GBP
5 EGP 0,23732 GBP
10 EGP 0,47464 GBP
20 EGP 0,94927 GBP
50 EGP 2,37318 GBP
100 EGP 4,74636 GBP
250 EGP 11,86590 GBP
500 EGP 23,73180 GBP
1000 EGP 47,46360 GBP
2000 EGP 94,92720 GBP
5000 EGP 237,31800 GBP
10000 EGP 474,63600 GBP
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Anh / Bảng Ai Cập
1 GBP 21,06880 EGP
5 GBP 105,34400 EGP
10 GBP 210,68800 EGP
20 GBP 421,37600 EGP
50 GBP 1053,44000 EGP
100 GBP 2106,88000 EGP
250 GBP 5267,20000 EGP
500 GBP 10534,40000 EGP
1000 GBP 21068,80000 EGP
2000 GBP 42137,60000 EGP
5000 GBP 105344,00000 EGP
10000 GBP 210688,00000 EGP

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83255 1,11440 83,81350 1,41924 1,58295 1,03745 23,14220
Bảng Anh 1,20113 1 1,33855 100,67200 1,70471 1,90135 1,24611 27,79700
Đô-la Mỹ 0,89735 0,74708 1 75,20950 1,27355 1,42045 0,93095 20,76650
Rupee Ấn Độ 0,01193 0,00993 0,01330 1 0,01693 0,01889 0,01238 0,27611

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.