20 Bảng Ai Cập sang Bảng Anh

Đổi tiền EGP sang GBP theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 EGP = 0,04735 GBP

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 17:24 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi EGP sang GBP

Cách để chuyển từ Bảng Ai Cập sang Bảng Anh

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn EGP trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và GBP trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá EGP sang GBP hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Ai Cập / Bảng Anh
1 EGP 0,04735 GBP
5 EGP 0,23676 GBP
10 EGP 0,47353 GBP
20 EGP 0,94705 GBP
50 EGP 2,36763 GBP
100 EGP 4,73526 GBP
250 EGP 11,83815 GBP
500 EGP 23,67630 GBP
1000 EGP 47,35260 GBP
2000 EGP 94,70520 GBP
5000 EGP 236,76300 GBP
10000 EGP 473,52600 GBP
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Anh / Bảng Ai Cập
1 GBP 21,11820 EGP
5 GBP 105,59100 EGP
10 GBP 211,18200 EGP
20 GBP 422,36400 EGP
50 GBP 1055,91000 EGP
100 GBP 2111,82000 EGP
250 GBP 5279,55000 EGP
500 GBP 10559,10000 EGP
1000 GBP 21118,20000 EGP
2000 GBP 42236,40000 EGP
5000 GBP 105591,00000 EGP
10000 GBP 211182,00000 EGP

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84195 1,13185 84,57410 1,43603 1,59382 1,03440 23,40480
Bảng Anh 1,18772 1 1,34425 100,44500 1,70552 1,89291 1,22858 27,79690
Đô-la Mỹ 0,88350 0,74391 1 74,72200 1,26875 1,40815 0,91390 20,67840
Rupee Ấn Độ 0,01182 0,00996 0,01338 1 0,01698 0,01885 0,01223 0,27674

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.