2000 Bảng Ai Cập sang Bảng Anh

Đổi tiền EGP sang GBP theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 EGP = 0,04734 GBP

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 17:29 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi EGP sang GBP

Cách để chuyển từ Bảng Ai Cập sang Bảng Anh

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn EGP trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và GBP trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá EGP sang GBP hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Ai Cập / Bảng Anh
1 EGP 0,04734 GBP
5 EGP 0,23669 GBP
10 EGP 0,47339 GBP
20 EGP 0,94677 GBP
50 EGP 2,36692 GBP
100 EGP 4,73385 GBP
250 EGP 11,83462 GBP
500 EGP 23,66925 GBP
1000 EGP 47,33850 GBP
2000 EGP 94,67700 GBP
5000 EGP 236,69250 GBP
10000 EGP 473,38500 GBP
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Anh / Bảng Ai Cập
1 GBP 21,12450 EGP
5 GBP 105,62250 EGP
10 GBP 211,24500 EGP
20 GBP 422,49000 EGP
50 GBP 1056,22500 EGP
100 GBP 2112,45000 EGP
250 GBP 5281,12500 EGP
500 GBP 10562,25000 EGP
1000 GBP 21124,50000 EGP
2000 GBP 42249,00000 EGP
5000 GBP 105622,50000 EGP
10000 GBP 211245,00000 EGP

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84180 1,13200 84,57960 1,43577 1,59324 1,03450 23,41410
Bảng Anh 1,18793 1 1,34465 100,46800 1,70549 1,89254 1,22891 27,81250
Đô-la Mỹ 0,88335 0,74369 1 74,71700 1,26835 1,40746 0,91390 20,68380
Rupee Ấn Độ 0,01182 0,00995 0,01338 1 0,01698 0,01884 0,01223 0,27683

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.