2000 Đô-la Canada sang Manat Turkmenistan

Đổi tiền CAD sang TMT theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CAD = 2,78397 TMT

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 23:19 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi CAD sang TMT

Cách để chuyển từ Đô-la Canada sang Manat Turkmenistan

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CAD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và TMT trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CAD sang TMT hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Canada / Manat Turkmenistan
1 CAD 2,78397 TMT
5 CAD 13,91985 TMT
10 CAD 27,83970 TMT
20 CAD 55,67940 TMT
50 CAD 139,19850 TMT
100 CAD 278,39700 TMT
250 CAD 695,99250 TMT
500 CAD 1391,98500 TMT
1000 CAD 2783,97000 TMT
2000 CAD 5567,94000 TMT
5000 CAD 13919,85000 TMT
10000 CAD 27839,70000 TMT
Tỷ giá chuyển đổi Manat Turkmenistan / Đô-la Canada
1 TMT 0,35920 CAD
5 TMT 1,79600 CAD
10 TMT 3,59199 CAD
20 TMT 7,18398 CAD
50 TMT 17,95995 CAD
100 TMT 35,91990 CAD
250 TMT 89,79975 CAD
500 TMT 179,59950 CAD
1000 TMT 359,19900 CAD
2000 TMT 718,39800 CAD
5000 TMT 1795,99500 CAD
10000 TMT 3591,99000 CAD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83460 1,14075 84,59350 1,43210 1,58229 1,04330 23,17490
Bảng Anh 1,19818 1 1,36680 101,35600 1,71588 1,89583 1,25006 27,76720
Đô-la Mỹ 0,87665 0,73164 1 74,15600 1,25540 1,38706 0,91465 20,31550
Rupee Ấn Độ 0,01182 0,00987 0,01349 1 0,01693 0,01870 0,01233 0,27396

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.