100 Đô-la Canada sang Manat Turkmenistan

Đổi tiền CAD sang TMT theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CAD = 2,77756 TMT

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 07:27 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi CAD sang TMT

Cách để chuyển từ Đô-la Canada sang Manat Turkmenistan

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CAD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và TMT trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CAD sang TMT hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Canada / Manat Turkmenistan
1 CAD 2,77756 TMT
5 CAD 13,88780 TMT
10 CAD 27,77560 TMT
20 CAD 55,55120 TMT
50 CAD 138,87800 TMT
100 CAD 277,75600 TMT
250 CAD 694,39000 TMT
500 CAD 1388,78000 TMT
1000 CAD 2777,56000 TMT
2000 CAD 5555,12000 TMT
5000 CAD 13887,80000 TMT
10000 CAD 27775,60000 TMT
Tỷ giá chuyển đổi Manat Turkmenistan / Đô-la Canada
1 TMT 0,36003 CAD
5 TMT 1,80014 CAD
10 TMT 3,60029 CAD
20 TMT 7,20058 CAD
50 TMT 18,00145 CAD
100 TMT 36,00290 CAD
250 TMT 90,00725 CAD
500 TMT 180,01450 CAD
1000 TMT 360,02900 CAD
2000 TMT 720,05800 CAD
5000 TMT 1800,14500 CAD
10000 TMT 3600,29000 CAD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83665 1,13245 84,45290 1,42496 1,58230 1,03425 23,16260
Bảng Anh 1,19524 1 1,35355 100,94200 1,70317 1,89123 1,23618 27,68480
Đô-la Mỹ 0,88305 0,73880 1 74,57540 1,25830 1,39723 0,91330 20,45350
Rupee Ấn Độ 0,01184 0,00991 0,01341 1 0,01687 0,01874 0,01225 0,27427

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.