Đổi tiền TMT sang CAD theo tỷ giá chuyển đổi thực

10 nghìn Manat Turkmenistan sang Đô-la Canada

10.000 tmt
3.929,86 cad

T1,000 TMT = C$0,3930 CAD

Mid-market exchange rate at 11:43
Wise

Chi tiêu ở nước ngoài mà không phải chịu phí ngầm

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Manat Turkmenistan sang Đô-la Canada

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn TMT trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và CAD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá TMT sang CAD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Manat Turkmenistan / Đô-la Canada
1 TMT0.39299 CAD
5 TMT1.96493 CAD
10 TMT3.92986 CAD
20 TMT7.85972 CAD
50 TMT19.64930 CAD
100 TMT39.29860 CAD
250 TMT98.24650 CAD
500 TMT196.49300 CAD
1000 TMT392.98600 CAD
2000 TMT785.97200 CAD
5000 TMT1,964.93000 CAD
10000 TMT3,929.86000 CAD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Canada / Manat Turkmenistan
1 CAD2.54462 TMT
5 CAD12.72310 TMT
10 CAD25.44620 TMT
20 CAD50.89240 TMT
50 CAD127.23100 TMT
100 CAD254.46200 TMT
250 CAD636.15500 TMT
500 CAD1,272.31000 TMT
1000 CAD2,544.62000 TMT
2000 CAD5,089.24000 TMT
5000 CAD12,723.10000 TMT
10000 CAD25,446.20000 TMT