10 nghìn Đô-la Canada sang Manat Turkmenistan

Đổi tiền CAD sang TMT theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CAD = 2,73549 TMT

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 17:38 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi CAD sang TMT

Cách để chuyển từ Đô-la Canada sang Manat Turkmenistan

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CAD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và TMT trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CAD sang TMT hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Canada / Manat Turkmenistan
1 CAD 2,73549 TMT
5 CAD 13,67745 TMT
10 CAD 27,35490 TMT
20 CAD 54,70980 TMT
50 CAD 136,77450 TMT
100 CAD 273,54900 TMT
250 CAD 683,87250 TMT
500 CAD 1367,74500 TMT
1000 CAD 2735,49000 TMT
2000 CAD 5470,98000 TMT
5000 CAD 13677,45000 TMT
10000 CAD 27354,90000 TMT
Tỷ giá chuyển đổi Manat Turkmenistan / Đô-la Canada
1 TMT 0,36556 CAD
5 TMT 1,82782 CAD
10 TMT 3,65565 CAD
20 TMT 7,31130 CAD
50 TMT 18,27825 CAD
100 TMT 36,55650 CAD
250 TMT 91,39125 CAD
500 TMT 182,78250 CAD
1000 TMT 365,56500 CAD
2000 TMT 731,13000 CAD
5000 TMT 1827,82500 CAD
10000 TMT 3655,65000 CAD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83270 1,11580 83,69620 1,42560 1,59639 1,03850 23,28340
Bảng Anh 1,20091 1 1,33995 100,51000 1,71199 1,91709 1,24715 27,96070
Đô-la Mỹ 0,89625 0,74630 1 75,01000 1,27765 1,43072 0,93070 20,86700
Rupee Ấn Độ 0,01195 0,00995 0,01333 1 0,01703 0,01907 0,01241 0,27819

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.