5 Manat Turkmenistan sang Đô-la Canada

Đổi tiền TMT sang CAD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 TMT = 0,35771 CAD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 05:32 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi TMT sang CAD

Cách để chuyển từ Manat Turkmenistan sang Đô-la Canada

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn TMT trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và CAD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá TMT sang CAD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Manat Turkmenistan / Đô-la Canada
1 TMT 0,35771 CAD
5 TMT 1,78856 CAD
10 TMT 3,57711 CAD
20 TMT 7,15422 CAD
50 TMT 17,88555 CAD
100 TMT 35,77110 CAD
250 TMT 89,42775 CAD
500 TMT 178,85550 CAD
1000 TMT 357,71100 CAD
2000 TMT 715,42200 CAD
5000 TMT 1788,55500 CAD
10000 TMT 3577,11000 CAD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Canada / Manat Turkmenistan
1 CAD 2,79555 TMT
5 CAD 13,97775 TMT
10 CAD 27,95550 TMT
20 CAD 55,91100 TMT
50 CAD 139,77750 TMT
100 CAD 279,55500 TMT
250 CAD 698,88750 TMT
500 CAD 1397,77500 TMT
1000 CAD 2795,55000 TMT
2000 CAD 5591,10000 TMT
5000 CAD 13977,75000 TMT
10000 CAD 27955,50000 TMT

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83285 1,13320 84,56790 1,41673 1,57608 1,03795 23,12970
Bảng Anh 1,20070 1 1,36070 101,54600 1,70115 1,89249 1,24626 27,77320
Đô-la Mỹ 0,88245 0,73492 1 74,62750 1,25020 1,39082 0,91595 20,41100
Rupee Ấn Độ 0,01182 0,00985 0,01340 1 0,01675 0,01864 0,01227 0,27350

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.