1 Đô-la Canada sang Manat Turkmenistan

Đổi tiền CAD sang TMT theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CAD = 2,72430 TMT

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 07:24 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi CAD sang TMT

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85160 1,06855 82,83930 1,37084 1,50362 1,02860 21,24050
Bảng Anh 1,17426 1 1,25480 97,27840 1,60978 1,76571 1,20784 24,94280
Đô-la Mỹ 0,93590 0,79694 1 77,52500 1,28290 1,40716 0,96260 19,87790
Rupee Ấn Độ 0,01207 0,01028 0,01290 1 0,01655 0,01815 0,01242 0,25641

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Đô-la Canada sang Manat Turkmenistan

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CAD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và TMT trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CAD sang TMT hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Canada / Manat Turkmenistan
1 CAD 2,72430 TMT
5 CAD 13,62150 TMT
10 CAD 27,24300 TMT
20 CAD 54,48600 TMT
50 CAD 136,21500 TMT
100 CAD 272,43000 TMT
250 CAD 681,07500 TMT
500 CAD 1362,15000 TMT
1000 CAD 2724,30000 TMT
2000 CAD 5448,60000 TMT
5000 CAD 13621,50000 TMT
10000 CAD 27243,00000 TMT
Tỷ giá chuyển đổi Manat Turkmenistan / Đô-la Canada
1 TMT 0,36707 CAD
5 TMT 1,83533 CAD
10 TMT 3,67067 CAD
20 TMT 7,34134 CAD
50 TMT 18,35335 CAD
100 TMT 36,70670 CAD
250 TMT 91,76675 CAD
500 TMT 183,53350 CAD
1000 TMT 367,06700 CAD
2000 TMT 734,13400 CAD
5000 TMT 1835,33500 CAD
10000 TMT 3670,67000 CAD