1 nghìn Đô-la Canada sang Manat Turkmenistan

Đổi tiền CAD sang TMT theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CAD = 2,79388 TMT

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 00:14 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi CAD sang TMT

Cách để chuyển từ Đô-la Canada sang Manat Turkmenistan

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CAD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và TMT trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CAD sang TMT hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Canada / Manat Turkmenistan
1 CAD 2,79388 TMT
5 CAD 13,96940 TMT
10 CAD 27,93880 TMT
20 CAD 55,87760 TMT
50 CAD 139,69400 TMT
100 CAD 279,38800 TMT
250 CAD 698,47000 TMT
500 CAD 1396,94000 TMT
1000 CAD 2793,88000 TMT
2000 CAD 5587,76000 TMT
5000 CAD 13969,40000 TMT
10000 CAD 27938,80000 TMT
Tỷ giá chuyển đổi Manat Turkmenistan / Đô-la Canada
1 TMT 0,35793 CAD
5 TMT 1,78963 CAD
10 TMT 3,57926 CAD
20 TMT 7,15852 CAD
50 TMT 17,89630 CAD
100 TMT 35,79260 CAD
250 TMT 89,48150 CAD
500 TMT 178,96300 CAD
1000 TMT 357,92600 CAD
2000 TMT 715,85200 CAD
5000 TMT 1789,63000 CAD
10000 TMT 3579,26000 CAD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83225 1,13165 84,27160 1,41564 1,56901 1,03740 23,23050
Bảng Anh 1,20156 1 1,35975 101,25800 1,70098 1,88527 1,24650 27,91290
Đô-la Mỹ 0,88365 0,73543 1 74,46790 1,25095 1,38648 0,91675 20,52800
Rupee Ấn Độ 0,01187 0,00988 0,01343 1 0,01680 0,01862 0,01231 0,27566

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.