250 Manat Turkmenistan sang Đô-la Canada

Đổi tiền TMT sang CAD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 TMT = 0,35991 CAD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 14:00 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi TMT sang CAD

Cách để chuyển từ Manat Turkmenistan sang Đô-la Canada

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn TMT trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và CAD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá TMT sang CAD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Manat Turkmenistan / Đô-la Canada
1 TMT 0,35991 CAD
5 TMT 1,79957 CAD
10 TMT 3,59914 CAD
20 TMT 7,19828 CAD
50 TMT 17,99570 CAD
100 TMT 35,99140 CAD
250 TMT 89,97850 CAD
500 TMT 179,95700 CAD
1000 TMT 359,91400 CAD
2000 TMT 719,82800 CAD
5000 TMT 1799,57000 CAD
10000 TMT 3599,14000 CAD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Canada / Manat Turkmenistan
1 CAD 2,77844 TMT
5 CAD 13,89220 TMT
10 CAD 27,78440 TMT
20 CAD 55,56880 TMT
50 CAD 138,92200 TMT
100 CAD 277,84400 TMT
250 CAD 694,61000 TMT
500 CAD 1389,22000 TMT
1000 CAD 2778,44000 TMT
2000 CAD 5556,88000 TMT
5000 CAD 13892,20000 TMT
10000 CAD 27784,40000 TMT

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83495 1,12800 84,47080 1,41891 1,57333 1,03835 23,21320
Bảng Anh 1,19768 1 1,35105 101,17400 1,69949 1,88444 1,24361 27,80340
Đô-la Mỹ 0,88655 0,74016 1 74,88550 1,25790 1,39480 0,92050 20,57910
Rupee Ấn Độ 0,01184 0,00988 0,01335 1 0,01680 0,01863 0,01229 0,27481

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.