Manat Turkmenistan sang Đô-la Mỹ

Đổi tiền TMT sang USD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1.000 tmt
285,71 usd

1.00000 TMT = 0.28571 USD

Mid-market exchange rate at 21:59
Wise

Chi tiêu ở nước ngoài mà không phải chịu phí ngầm

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Manat Turkmenistan sang Đô-la Mỹ

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn TMT trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và USD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá TMT sang USD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Manat Turkmenistan / Đô-la Mỹ
1 TMT0.28571 USD
5 TMT1.42857 USD
10 TMT2.85714 USD
20 TMT5.71428 USD
50 TMT14.28570 USD
100 TMT28.57140 USD
250 TMT71.42850 USD
500 TMT142.85700 USD
1000 TMT285.71400 USD
2000 TMT571.42800 USD
5000 TMT1428.57000 USD
10000 TMT2857.14000 USD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Mỹ / Manat Turkmenistan
1 USD3.50000 TMT
5 USD17.50000 TMT
10 USD35.00000 TMT
20 USD70.00000 TMT
50 USD175.00000 TMT
100 USD350.00000 TMT
250 USD875.00000 TMT
500 USD1750.00000 TMT
1000 USD3500.00000 TMT
2000 USD7000.00000 TMT
5000 USD17500.00000 TMT
10000 USD35000.00000 TMT