10 Manat Turkmenistan sang Đô-la Canada

Đổi tiền TMT sang CAD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 TMT = 0,35742 CAD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 04:31 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi TMT sang CAD

Cách để chuyển từ Manat Turkmenistan sang Đô-la Canada

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn TMT trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và CAD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá TMT sang CAD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Manat Turkmenistan / Đô-la Canada
1 TMT 0,35742 CAD
5 TMT 1,78713 CAD
10 TMT 3,57425 CAD
20 TMT 7,14850 CAD
50 TMT 17,87125 CAD
100 TMT 35,74250 CAD
250 TMT 89,35625 CAD
500 TMT 178,71250 CAD
1000 TMT 357,42500 CAD
2000 TMT 714,85000 CAD
5000 TMT 1787,12500 CAD
10000 TMT 3574,25000 CAD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Canada / Manat Turkmenistan
1 CAD 2,79779 TMT
5 CAD 13,98895 TMT
10 CAD 27,97790 TMT
20 CAD 55,95580 TMT
50 CAD 139,88950 TMT
100 CAD 279,77900 TMT
250 CAD 699,44750 TMT
500 CAD 1398,89500 TMT
1000 CAD 2797,79000 TMT
2000 CAD 5595,58000 TMT
5000 CAD 13988,95000 TMT
10000 CAD 27977,90000 TMT

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83270 1,13305 84,60200 1,41541 1,57499 1,03820 23,11460
Bảng Anh 1,20091 1 1,36070 101,60000 1,69979 1,89144 1,24679 27,75870
Đô-la Mỹ 0,88255 0,73492 1 74,66750 1,24920 1,39005 0,91630 20,40030
Rupee Ấn Độ 0,01182 0,00984 0,01339 1 0,01673 0,01862 0,01227 0,27321

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.