10 Đô-la Canada sang Yên Nhật

Đổi tiền CAD sang JPY theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CAD = 91,82450 JPY

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 02:31 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi CAD sang JPY

Cách để chuyển từ Đô-la Canada sang Yên Nhật

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CAD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và JPY trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CAD sang JPY hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Canada / Yên Nhật
1 CAD 91,82450 JPY
5 CAD 459,12250 JPY
10 CAD 918,24500 JPY
20 CAD 1836,49000 JPY
50 CAD 4591,22500 JPY
100 CAD 9182,45000 JPY
250 CAD 22956,12500 JPY
500 CAD 45912,25000 JPY
1000 CAD 91824,50000 JPY
2000 CAD 183649,00000 JPY
5000 CAD 459122,50000 JPY
10000 CAD 918245,00000 JPY
Tỷ giá chuyển đổi Yên Nhật / Đô-la Canada
100 JPY 1,08903 CAD
1000 JPY 10,89030 CAD
1500 JPY 16,33545 CAD
2000 JPY 21,78060 CAD
3000 JPY 32,67090 CAD
5000 JPY 54,45150 CAD
5400 JPY 58,80762 CAD
10000 JPY 108,90300 CAD
15000 JPY 163,35450 CAD
20000 JPY 217,80600 CAD
25000 JPY 272,25750 CAD
30000 JPY 326,70900 CAD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83230 1,13240 84,44700 1,41420 1,57431 1,03820 23,08530
Bảng Anh 1,20149 1 1,36050 101,45700 1,69906 1,89142 1,24739 27,73540
Đô-la Mỹ 0,88305 0,73502 1 74,57350 1,24885 1,39024 0,91685 20,38620
Rupee Ấn Độ 0,01184 0,00986 0,01341 1 0,01675 0,01864 0,01229 0,27337

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.