Đổi tiền CAD sang JPY theo tỷ giá chuyển đổi thực

10 nghìn Đô-la Canada sang Yên Nhật

10.000 cad
1.150.570 jpy

C$1,000 CAD = ¥115,1 JPY

Mid-market exchange rate at 05:22
Wise

Tiết kiệm khi bạn gửi tiền ra nước ngoài

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Đô-la Canada sang Yên Nhật

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CAD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và JPY trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CAD sang JPY hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Canada / Yên Nhật
1 CAD115.05700 JPY
5 CAD575.28500 JPY
10 CAD1,150.57000 JPY
20 CAD2,301.14000 JPY
50 CAD5,752.85000 JPY
100 CAD11,505.70000 JPY
250 CAD28,764.25000 JPY
500 CAD57,528.50000 JPY
1000 CAD115,057.00000 JPY
2000 CAD230,114.00000 JPY
5000 CAD575,285.00000 JPY
10000 CAD1,150,570.00000 JPY
Tỷ giá chuyển đổi Yên Nhật / Đô-la Canada
100 JPY0.86913 CAD
1000 JPY8.69134 CAD
1500 JPY13.03701 CAD
2000 JPY17.38268 CAD
3000 JPY26.07402 CAD
5000 JPY43.45670 CAD
5400 JPY46.93324 CAD
10000 JPY86.91340 CAD
15000 JPY130.37010 CAD
20000 JPY173.82680 CAD
25000 JPY217.28350 CAD
30000 JPY260.74020 CAD