1500 Yên Nhật sang Đô-la Canada

Đổi tiền JPY sang CAD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 JPY = 0,01105 CAD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 19:52 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi JPY sang CAD

Cách để chuyển từ Yên Nhật sang Đô-la Canada

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn JPY trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và CAD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá JPY sang CAD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Yên Nhật / Đô-la Canada
100 JPY 1,10489 CAD
1000 JPY 11,04890 CAD
1500 JPY 16,57335 CAD
2000 JPY 22,09780 CAD
3000 JPY 33,14670 CAD
5000 JPY 55,24450 CAD
5400 JPY 59,66406 CAD
10000 JPY 110,48900 CAD
15000 JPY 165,73350 CAD
20000 JPY 220,97800 CAD
25000 JPY 276,22250 CAD
30000 JPY 331,46700 CAD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Canada / Yên Nhật
1 CAD 90,50710 JPY
5 CAD 452,53550 JPY
10 CAD 905,07100 JPY
20 CAD 1810,14200 JPY
50 CAD 4525,35500 JPY
100 CAD 9050,71000 JPY
250 CAD 22626,77500 JPY
500 CAD 45253,55000 JPY
1000 CAD 90507,10000 JPY
2000 CAD 181014,20000 JPY
5000 CAD 452535,50000 JPY
10000 CAD 905071,00000 JPY

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83545 1,12650 84,37770 1,42519 1,57994 1,03950 23,30750
Bảng Anh 1,19696 1 1,34835 100,99500 1,70587 1,89109 1,24424 27,89760
Đô-la Mỹ 0,88770 0,74165 1 74,90250 1,26515 1,40252 0,92275 20,69020
Rupee Ấn Độ 0,01185 0,00990 0,01335 1 0,01689 0,01872 0,01232 0,27623

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.