50 Đô-la Canada sang Yên Nhật

Đổi tiền CAD sang JPY theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CAD = 90,38060 JPY

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 07:43 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi CAD sang JPY

Cách để chuyển từ Đô-la Canada sang Yên Nhật

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CAD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và JPY trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CAD sang JPY hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Canada / Yên Nhật
1 CAD 90,38060 JPY
5 CAD 451,90300 JPY
10 CAD 903,80600 JPY
20 CAD 1807,61200 JPY
50 CAD 4519,03000 JPY
100 CAD 9038,06000 JPY
250 CAD 22595,15000 JPY
500 CAD 45190,30000 JPY
1000 CAD 90380,60000 JPY
2000 CAD 180761,20000 JPY
5000 CAD 451903,00000 JPY
10000 CAD 903806,00000 JPY
Tỷ giá chuyển đổi Yên Nhật / Đô-la Canada
100 JPY 1,10643 CAD
1000 JPY 11,06430 CAD
1500 JPY 16,59645 CAD
2000 JPY 22,12860 CAD
3000 JPY 33,19290 CAD
5000 JPY 55,32150 CAD
5400 JPY 59,74722 CAD
10000 JPY 110,64300 CAD
15000 JPY 165,96450 CAD
20000 JPY 221,28600 CAD
25000 JPY 276,60750 CAD
30000 JPY 331,92900 CAD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83640 1,13250 84,46750 1,42514 1,58181 1,03410 23,15610
Bảng Anh 1,19560 1 1,35400 100,98800 1,70387 1,89119 1,23637 27,68510
Đô-la Mỹ 0,88300 0,73855 1 74,58500 1,25840 1,39675 0,91310 20,44690
Rupee Ấn Độ 0,01184 0,00990 0,01341 1 0,01687 0,01873 0,01224 0,27414

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.