500 Đô-la Canada sang Yên Nhật

Đổi tiền CAD sang JPY theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CAD = 90,85860 JPY

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 05:12 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi CAD sang JPY

Cách để chuyển từ Đô-la Canada sang Yên Nhật

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CAD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và JPY trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CAD sang JPY hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Canada / Yên Nhật
1 CAD 90,85860 JPY
5 CAD 454,29300 JPY
10 CAD 908,58600 JPY
20 CAD 1817,17200 JPY
50 CAD 4542,93000 JPY
100 CAD 9085,86000 JPY
250 CAD 22714,65000 JPY
500 CAD 45429,30000 JPY
1000 CAD 90858,60000 JPY
2000 CAD 181717,20000 JPY
5000 CAD 454293,00000 JPY
10000 CAD 908586,00000 JPY
Tỷ giá chuyển đổi Yên Nhật / Đô-la Canada
100 JPY 1,10061 CAD
1000 JPY 11,00610 CAD
1500 JPY 16,50915 CAD
2000 JPY 22,01220 CAD
3000 JPY 33,01830 CAD
5000 JPY 55,03050 CAD
5400 JPY 59,43294 CAD
10000 JPY 110,06100 CAD
15000 JPY 165,09150 CAD
20000 JPY 220,12200 CAD
25000 JPY 275,15250 CAD
30000 JPY 330,18300 CAD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83305 1,13235 84,40250 1,41832 1,57490 1,03680 23,23070
Bảng Anh 1,20041 1 1,35920 101,31100 1,70247 1,89040 1,24458 27,88470
Đô-la Mỹ 0,88315 0,73573 1 74,53750 1,25255 1,39082 0,91565 20,51550
Rupee Ấn Độ 0,01185 0,00987 0,01342 1 0,01680 0,01866 0,01228 0,27524

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.