5000 Đô-la Canada sang Yên Nhật

Đổi tiền CAD sang JPY theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CAD = 91,50550 JPY

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 17:36 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi CAD sang JPY

Cách để chuyển từ Đô-la Canada sang Yên Nhật

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CAD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và JPY trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CAD sang JPY hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Canada / Yên Nhật
1 CAD 91,50550 JPY
5 CAD 457,52750 JPY
10 CAD 915,05500 JPY
20 CAD 1830,11000 JPY
50 CAD 4575,27500 JPY
100 CAD 9150,55000 JPY
250 CAD 22876,37500 JPY
500 CAD 45752,75000 JPY
1000 CAD 91505,50000 JPY
2000 CAD 183011,00000 JPY
5000 CAD 457527,50000 JPY
10000 CAD 915055,00000 JPY
Tỷ giá chuyển đổi Yên Nhật / Đô-la Canada
100 JPY 1,09283 CAD
1000 JPY 10,92830 CAD
1500 JPY 16,39245 CAD
2000 JPY 21,85660 CAD
3000 JPY 32,78490 CAD
5000 JPY 54,64150 CAD
5400 JPY 59,01282 CAD
10000 JPY 109,28300 CAD
15000 JPY 163,92450 CAD
20000 JPY 218,56600 CAD
25000 JPY 273,20750 CAD
30000 JPY 327,84900 CAD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83245 1,13470 84,41090 1,41730 1,57008 1,03870 23,21580
Bảng Anh 1,20127 1 1,36320 101,40900 1,70270 1,88626 1,24776 27,89090
Đô-la Mỹ 0,88125 0,73357 1 74,39050 1,24905 1,38370 0,91530 20,45990
Rupee Ấn Độ 0,01185 0,00986 0,01344 1 0,01679 0,01860 0,01230 0,27503

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.