100 Đô-la Canada sang Yên Nhật

Đổi tiền CAD sang JPY theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CAD = 89,61090 JPY

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 17:15 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi CAD sang JPY

Cách để chuyển từ Đô-la Canada sang Yên Nhật

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CAD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và JPY trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CAD sang JPY hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Canada / Yên Nhật
1 CAD 89,61090 JPY
5 CAD 448,05450 JPY
10 CAD 896,10900 JPY
20 CAD 1792,21800 JPY
50 CAD 4480,54500 JPY
100 CAD 8961,09000 JPY
250 CAD 22402,72500 JPY
500 CAD 44805,45000 JPY
1000 CAD 89610,90000 JPY
2000 CAD 179221,80000 JPY
5000 CAD 448054,50000 JPY
10000 CAD 896109,00000 JPY
Tỷ giá chuyển đổi Yên Nhật / Đô-la Canada
100 JPY 1,11594 CAD
1000 JPY 11,15940 CAD
1500 JPY 16,73910 CAD
2000 JPY 22,31880 CAD
3000 JPY 33,47820 CAD
5000 JPY 55,79700 CAD
5400 JPY 60,26076 CAD
10000 JPY 111,59400 CAD
15000 JPY 167,39100 CAD
20000 JPY 223,18800 CAD
25000 JPY 278,98500 CAD
30000 JPY 334,78200 CAD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84135 1,13150 84,55930 1,43655 1,59422 1,03420 23,39890
Bảng Anh 1,18857 1 1,34470 100,49200 1,70723 1,89461 1,22921 27,80770
Đô-la Mỹ 0,88385 0,74366 1 74,73200 1,26960 1,40895 0,91405 20,67950
Rupee Ấn Độ 0,01183 0,00995 0,01338 1 0,01699 0,01885 0,01223 0,27671

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.