Đổi tiền JPY sang CAD theo tỷ giá chuyển đổi thực

30.000 Yên Nhật sang Đô-la Canada

30.000 jpy
261,98 cad

¥1,000 JPY = C$0,008733 CAD

Mid-market exchange rate at 04:23
Wise

Tiết kiệm khi bạn gửi tiền ra nước ngoài

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Yên Nhật sang Đô-la Canada

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn JPY trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và CAD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá JPY sang CAD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Yên Nhật / Đô-la Canada
100 JPY0.87326 CAD
1000 JPY8.73256 CAD
1500 JPY13.09884 CAD
2000 JPY17.46512 CAD
3000 JPY26.19768 CAD
5000 JPY43.66280 CAD
5400 JPY47.15582 CAD
10000 JPY87.32560 CAD
15000 JPY130.98840 CAD
20000 JPY174.65120 CAD
25000 JPY218.31400 CAD
30000 JPY261.97680 CAD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Canada / Yên Nhật
1 CAD114.51400 JPY
5 CAD572.57000 JPY
10 CAD1,145.14000 JPY
20 CAD2,290.28000 JPY
50 CAD5,725.70000 JPY
100 CAD11,451.40000 JPY
250 CAD28,628.50000 JPY
500 CAD57,257.00000 JPY
1000 CAD114,514.00000 JPY
2000 CAD229,028.00000 JPY
5000 CAD572,570.00000 JPY
10000 CAD1,145,140.00000 JPY