10 Yên Nhật sang Đô-la Canada

Đổi tiền JPY sang CAD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 JPY = 0,01008 CAD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 05:18 UTC

Cách an toàn và đơn giản để chuyển đổi JPY sang CAD

Bạn sẽ luôn nhận được tỷ giá chuyển đổi tốt nhất với Wise, dù bạn gửi, chi tiêu hay chuyển đổi tiền trong hàng chục loại tiền tệ. Nhưng đừng chỉ tin lời chúng tôi.
Hãy xem các đánh giá về chúng tôi trên Trustpilot.com.

Trustpilot rate is 4.6

Bảng chuyển đổi JPY sang CAD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85010 1,06810 82,90330 1,37160 1,51118 1,02810 21,20980
Bảng Anh 1,17633 1 1,25640 97,51860 1,61341 1,77759 1,20939 24,94900
Đô-la Mỹ 0,93625 0,79592 1 77,61750 1,28415 1,41483 0,96255 19,85750
Rupee Ấn Độ 0,01206 0,01025 0,01288 1 0,01654 0,01823 0,01240 0,25584

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Yên Nhật sang Đô-la Canada

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn JPY trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và CAD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá JPY sang CAD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Yên Nhật / Đô-la Canada
100 JPY 1,00801 CAD
1000 JPY 10,08010 CAD
1500 JPY 15,12015 CAD
2000 JPY 20,16020 CAD
3000 JPY 30,24030 CAD
5000 JPY 50,40050 CAD
5400 JPY 54,43254 CAD
10000 JPY 100,80100 CAD
15000 JPY 151,20150 CAD
20000 JPY 201,60200 CAD
25000 JPY 252,00250 CAD
30000 JPY 302,40300 CAD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Canada / Yên Nhật
1 CAD 99,20570 JPY
5 CAD 496,02850 JPY
10 CAD 992,05700 JPY
20 CAD 1984,11400 JPY
50 CAD 4960,28500 JPY
100 CAD 9920,57000 JPY
250 CAD 24801,42500 JPY
500 CAD 49602,85000 JPY
1000 CAD 99205,70000 JPY
2000 CAD 198411,40000 JPY
5000 CAD 496028,50000 JPY
10000 CAD 992057,00000 JPY