500 Rial Oman sang Rupee Mauritia

Đổi tiền OMR sang MUR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 OMR = 111,60600 MUR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 14:02 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi OMR sang MUR

Cách để chuyển từ Rial Oman sang Rupee Mauritia

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn OMR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và MUR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá OMR sang MUR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Rial Oman / Rupee Mauritia
1 OMR 111,60600 MUR
5 OMR 558,03000 MUR
10 OMR 1116,06000 MUR
20 OMR 2232,12000 MUR
50 OMR 5580,30000 MUR
100 OMR 11160,60000 MUR
250 OMR 27901,50000 MUR
500 OMR 55803,00000 MUR
1000 OMR 111606,00000 MUR
2000 OMR 223212,00000 MUR
5000 OMR 558030,00000 MUR
10000 OMR 1116060,00000 MUR
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Mauritia / Rial Oman
1 MUR 0,00896 OMR
5 MUR 0,04480 OMR
10 MUR 0,08960 OMR
20 MUR 0,17920 OMR
50 MUR 0,44800 OMR
100 MUR 0,89601 OMR
250 MUR 2,24002 OMR
500 MUR 4,48005 OMR
1000 MUR 8,96009 OMR
2000 MUR 17,92018 OMR
5000 MUR 44,80045 OMR
10000 MUR 89,60090 OMR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85170 1,12990 85,20860 1,44582 1,60372 1,04210 24,01120
Bảng Anh 1,17412 1 1,32660 100,04200 1,69752 1,88290 1,22355 28,19120
Đô-la Mỹ 0,88505 0,75381 1 75,41250 1,27960 1,41935 0,92230 21,25070
Rupee Ấn Độ 0,01174 0,01000 0,01326 1 0,01697 0,01882 0,01223 0,28179

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.