Rial Oman sang Đô-la Mỹ

Đổi tiền OMR sang USD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1.000 omr
2.597,47 usd

1.00000 OMR = 2.59747 USD

Mid-market exchange rate at 07:28
Wise

Chi tiêu ở nước ngoài mà không phải chịu phí ngầm

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Rial Oman sang Đô-la Mỹ

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn OMR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và USD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá OMR sang USD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Rial Oman / Đô-la Mỹ
1 OMR2.59747 USD
5 OMR12.98735 USD
10 OMR25.97470 USD
20 OMR51.94940 USD
50 OMR129.87350 USD
100 OMR259.74700 USD
250 OMR649.36750 USD
500 OMR1298.73500 USD
1000 OMR2597.47000 USD
2000 OMR5194.94000 USD
5000 OMR12987.35000 USD
10000 OMR25974.70000 USD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Mỹ / Rial Oman
1 USD0.38499 OMR
5 USD1.92495 OMR
10 USD3.84990 OMR
20 USD7.69980 OMR
50 USD19.24950 OMR
100 USD38.49900 OMR
250 USD96.24750 OMR
500 USD192.49500 OMR
1000 USD384.99000 OMR
2000 USD769.98000 OMR
5000 USD1924.95000 OMR
10000 USD3849.90000 OMR