10 nghìn Rupee Mauritia sang Rial Oman

Đổi tiền MUR sang OMR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 MUR = 0,00892 OMR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 19:17 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi MUR sang OMR

Cách để chuyển từ Rupee Mauritia sang Rial Oman

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MUR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và OMR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MUR sang OMR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Mauritia / Rial Oman
1 MUR 0,00892 OMR
5 MUR 0,04461 OMR
10 MUR 0,08922 OMR
20 MUR 0,17845 OMR
50 MUR 0,44612 OMR
100 MUR 0,89225 OMR
250 MUR 2,23062 OMR
500 MUR 4,46124 OMR
1000 MUR 8,92248 OMR
2000 MUR 17,84496 OMR
5000 MUR 44,61240 OMR
10000 MUR 89,22480 OMR
Tỷ giá chuyển đổi Rial Oman / Rupee Mauritia
1 OMR 112,07600 MUR
5 OMR 560,38000 MUR
10 OMR 1120,76000 MUR
20 OMR 2241,52000 MUR
50 OMR 5603,80000 MUR
100 OMR 11207,60000 MUR
250 OMR 28019,00000 MUR
500 OMR 56038,00000 MUR
1000 OMR 112076,00000 MUR
2000 OMR 224152,00000 MUR
5000 OMR 560380,00000 MUR
10000 OMR 1120760,00000 MUR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83325 1,11465 83,60990 1,42553 1,59715 1,03815 23,25380
Bảng Anh 1,20012 1 1,33775 100,34500 1,71085 1,91682 1,24590 27,90810
Đô-la Mỹ 0,89715 0,74752 1 75,01000 1,27890 1,43287 0,93135 20,86200
Rupee Ấn Độ 0,01196 0,00997 0,01333 1 0,01705 0,01910 0,01242 0,27812

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.