50 Rupee Mauritia sang Rial Oman

Đổi tiền MUR sang OMR theo tỷ giá chuyển đổi thực

50 mur
0,406 omr

₨1,000 MUR = ر.ع.0,008129 OMR

Mid-market exchange rate at 08:49
Wise

Chi tiêu ở nước ngoài mà không phải chịu phí ngầm

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Rupee Mauritia sang Rial Oman

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MUR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và OMR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MUR sang OMR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Mauritia / Rial Oman
1 MUR0.00813 OMR
5 MUR0.04064 OMR
10 MUR0.08129 OMR
20 MUR0.16257 OMR
50 MUR0.40643 OMR
100 MUR0.81286 OMR
250 MUR2.03214 OMR
500 MUR4.06428 OMR
1000 MUR8.12856 OMR
2000 MUR16.25712 OMR
5000 MUR40.64280 OMR
10000 MUR81.28560 OMR
Tỷ giá chuyển đổi Rial Oman / Rupee Mauritia
1 OMR123.02300 MUR
5 OMR615.11500 MUR
10 OMR1,230.23000 MUR
20 OMR2,460.46000 MUR
50 OMR6,151.15000 MUR
100 OMR12,302.30000 MUR
250 OMR30,755.75000 MUR
500 OMR61,511.50000 MUR
1000 OMR123,023.00000 MUR
2000 OMR246,046.00000 MUR
5000 OMR615,115.00000 MUR
10000 OMR1,230,230.00000 MUR