100 Rupee Mauritia sang Rial Oman

Đổi tiền MUR sang OMR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 MUR = 0,00878 OMR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 01:59 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi MUR sang OMR

Cách để chuyển từ Rupee Mauritia sang Rial Oman

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MUR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và OMR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MUR sang OMR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Mauritia / Rial Oman
1 MUR 0,00878 OMR
5 MUR 0,04390 OMR
10 MUR 0,08780 OMR
20 MUR 0,17560 OMR
50 MUR 0,43900 OMR
100 MUR 0,87800 OMR
250 MUR 2,19501 OMR
500 MUR 4,39002 OMR
1000 MUR 8,78005 OMR
2000 MUR 17,56010 OMR
5000 MUR 43,90025 OMR
10000 MUR 87,80050 OMR
Tỷ giá chuyển đổi Rial Oman / Rupee Mauritia
1 OMR 113,89500 MUR
5 OMR 569,47500 MUR
10 OMR 1138,95000 MUR
20 OMR 2277,90000 MUR
50 OMR 5694,75000 MUR
100 OMR 11389,50000 MUR
250 OMR 28473,75000 MUR
500 OMR 56947,50000 MUR
1000 OMR 113895,00000 MUR
2000 OMR 227790,00000 MUR
5000 OMR 569475,00000 MUR
10000 OMR 1138950,00000 MUR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83225 1,11475 83,84470 1,41919 1,58311 1,03755 23,13540
Bảng Anh 1,20156 1 1,33935 100,73800 1,70513 1,90208 1,24668 27,79670
Đô-la Mỹ 0,89705 0,74663 1 75,21390 1,27310 1,42015 0,93075 20,75390
Rupee Ấn Độ 0,01193 0,00993 0,01330 1 0,01693 0,01888 0,01237 0,27593

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.