250 Rupee Mauritia sang Rial Oman

Đổi tiền MUR sang OMR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 MUR = 0,00877 OMR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 21:06 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi MUR sang OMR

Cách để chuyển từ Rupee Mauritia sang Rial Oman

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MUR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và OMR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MUR sang OMR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Mauritia / Rial Oman
1 MUR 0,00877 OMR
5 MUR 0,04385 OMR
10 MUR 0,08770 OMR
20 MUR 0,17539 OMR
50 MUR 0,43848 OMR
100 MUR 0,87696 OMR
250 MUR 2,19240 OMR
500 MUR 4,38480 OMR
1000 MUR 8,76959 OMR
2000 MUR 17,53918 OMR
5000 MUR 43,84795 OMR
10000 MUR 87,69590 OMR
Tỷ giá chuyển đổi Rial Oman / Rupee Mauritia
1 OMR 114,03000 MUR
5 OMR 570,15000 MUR
10 OMR 1140,30000 MUR
20 OMR 2280,60000 MUR
50 OMR 5701,50000 MUR
100 OMR 11403,00000 MUR
250 OMR 28507,50000 MUR
500 OMR 57015,00000 MUR
1000 OMR 114030,00000 MUR
2000 OMR 228060,00000 MUR
5000 OMR 570150,00000 MUR
10000 OMR 1140300,00000 MUR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83670 1,13035 84,52470 1,42656 1,57936 1,03785 23,32670
Bảng Anh 1,19517 1 1,35095 101,02100 1,70497 1,88759 1,24041 27,87910
Đô-la Mỹ 0,88465 0,74022 1 74,77750 1,26205 1,39723 0,91815 20,63670
Rupee Ấn Độ 0,01183 0,00990 0,01337 1 0,01688 0,01869 0,01228 0,27598

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.