4000 Bảng Anh sang Đô-la Hồng Kông

Đổi tiền GBP sang HKD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 GBP = 9,80998 HKD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 11:19 UTC

Cách an toàn và đơn giản để chuyển đổi GBP sang HKD

Bạn sẽ luôn nhận được tỷ giá chuyển đổi tốt nhất với Wise, dù bạn gửi, chi tiêu hay chuyển đổi tiền trong hàng chục loại tiền tệ. Nhưng đừng chỉ tin lời chúng tôi.
Hãy xem các đánh giá về chúng tôi trên Trustpilot.com.

Trustpilot rate is 4.6

Bảng chuyển đổi GBP sang HKD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85665 1,07060 83,01840 1,36898 1,51257 1,03385 21,24210
Bảng Anh 1,16734 1 1,24975 96,91040 1,59806 1,76568 1,20685 24,79670
Đô-la Mỹ 0,93405 0,80016 1 77,54380 1,27870 1,41283 0,96570 19,84130
Rupee Ấn Độ 0,01205 0,01032 0,01290 1 0,01649 0,01822 0,01245 0,25587

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Bảng Anh sang Đô-la Hồng Kông

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn GBP trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và HKD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá GBP sang HKD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Anh / Đô-la Hồng Kông
1 GBP 9,80998 HKD
5 GBP 49,04990 HKD
10 GBP 98,09980 HKD
20 GBP 196,19960 HKD
50 GBP 490,49900 HKD
100 GBP 980,99800 HKD
250 GBP 2452,49500 HKD
500 GBP 4904,99000 HKD
1000 GBP 9809,98000 HKD
2000 GBP 19619,96000 HKD
5000 GBP 49049,90000 HKD
10000 GBP 98099,80000 HKD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Hồng Kông / Bảng Anh
100 HKD 10,19370 GBP
200 HKD 20,38740 GBP
300 HKD 30,58110 GBP
500 HKD 50,96850 GBP
1000 HKD 101,93700 GBP
2000 HKD 203,87400 GBP
2500 HKD 254,84250 GBP
3000 HKD 305,81100 GBP
4000 HKD 407,74800 GBP
5000 HKD 509,68500 GBP
10000 HKD 1019,37000 GBP
20000 HKD 2038,74000 GBP