3000 Đô-la Hồng Kông sang Bảng Anh

Đổi tiền HKD sang GBP theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 HKD = 0,09390 GBP

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 19:17 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi HKD sang GBP

Cách để chuyển từ Đô-la Hồng Kông sang Bảng Anh

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn HKD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và GBP trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá HKD sang GBP hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Hồng Kông / Bảng Anh
100 HKD 9,39030 GBP
200 HKD 18,78060 GBP
300 HKD 28,17090 GBP
500 HKD 46,95150 GBP
1000 HKD 93,90300 GBP
2000 HKD 187,80600 GBP
2500 HKD 234,75750 GBP
3000 HKD 281,70900 GBP
4000 HKD 375,61200 GBP
5000 HKD 469,51500 GBP
10000 HKD 939,03000 GBP
20000 HKD 1878,06000 GBP
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Anh / Đô-la Hồng Kông
1 GBP 10,64930 HKD
5 GBP 53,24650 HKD
10 GBP 106,49300 HKD
20 GBP 212,98600 HKD
50 GBP 532,46500 HKD
100 GBP 1064,93000 HKD
250 GBP 2662,32500 HKD
500 GBP 5324,65000 HKD
1000 GBP 10649,30000 HKD
2000 GBP 21298,60000 HKD
5000 GBP 53246,50000 HKD
10000 GBP 106493,00000 HKD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83445 1,14150 84,64910 1,43292 1,58322 1,04325 23,17820
Bảng Anh 1,19839 1 1,36795 101,44200 1,71719 1,89730 1,25022 27,77620
Đô-la Mỹ 0,87605 0,73102 1 74,15600 1,25530 1,38696 0,91395 20,30500
Rupee Ấn Độ 0,01181 0,00986 0,01349 1 0,01693 0,01870 0,01232 0,27381

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.