1 nghìn Bảng Anh sang Đô-la Hồng Kông

Đổi tiền GBP sang HKD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 GBP = 10,44650 HKD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 05:15 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi GBP sang HKD

Cách để chuyển từ Bảng Anh sang Đô-la Hồng Kông

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn GBP trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và HKD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá GBP sang HKD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Anh / Đô-la Hồng Kông
1 GBP 10,44650 HKD
5 GBP 52,23250 HKD
10 GBP 104,46500 HKD
20 GBP 208,93000 HKD
50 GBP 522,32500 HKD
100 GBP 1044,65000 HKD
250 GBP 2611,62500 HKD
500 GBP 5223,25000 HKD
1000 GBP 10446,50000 HKD
2000 GBP 20893,00000 HKD
5000 GBP 52232,50000 HKD
10000 GBP 104465,00000 HKD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Hồng Kông / Bảng Anh
100 HKD 9,57258 GBP
200 HKD 19,14516 GBP
300 HKD 28,71774 GBP
500 HKD 47,86290 GBP
1000 HKD 95,72580 GBP
2000 HKD 191,45160 GBP
2500 HKD 239,31450 GBP
3000 HKD 287,17740 GBP
4000 HKD 382,90320 GBP
5000 HKD 478,62900 GBP
10000 HKD 957,25800 GBP
20000 HKD 1914,51600 GBP

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83160 1,11505 83,62880 1,41912 1,58658 1,03740 23,14060
Bảng Anh 1,20250 1 1,34080 100,56000 1,70644 1,90780 1,24747 27,82560
Đô-la Mỹ 0,89685 0,74582 1 75,00000 1,27270 1,42288 0,93035 20,75300
Rupee Ấn Độ 0,01196 0,00994 0,01333 1 0,01697 0,01897 0,01240 0,27671

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.