2500 Bảng Anh sang Đô-la Hồng Kông

Đổi tiền GBP sang HKD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 GBP = 9,85984 HKD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 03:12 UTC

Cách an toàn và đơn giản để chuyển đổi GBP sang HKD

Bạn sẽ luôn nhận được tỷ giá chuyển đổi tốt nhất với Wise, dù bạn gửi, chi tiêu hay chuyển đổi tiền trong hàng chục loại tiền tệ. Nhưng đừng chỉ tin lời chúng tôi.
Hãy xem các đánh giá về chúng tôi trên Trustpilot.com.

Trustpilot rate is 4.6

Bảng chuyển đổi GBP sang HKD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84930 1,06690 82,72100 1,36649 1,50799 1,03130 21,25830
Bảng Anh 1,17744 1 1,25615 97,39430 1,60888 1,77548 1,21429 25,02920
Đô-la Mỹ 0,93730 0,79608 1 77,53400 1,28080 1,41343 0,96660 19,92530
Rupee Ấn Độ 0,01209 0,01027 0,01290 1 0,01652 0,01823 0,01247 0,25699

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Bảng Anh sang Đô-la Hồng Kông

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn GBP trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và HKD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá GBP sang HKD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Anh / Đô-la Hồng Kông
1 GBP 9,85984 HKD
5 GBP 49,29920 HKD
10 GBP 98,59840 HKD
20 GBP 197,19680 HKD
50 GBP 492,99200 HKD
100 GBP 985,98400 HKD
250 GBP 2464,96000 HKD
500 GBP 4929,92000 HKD
1000 GBP 9859,84000 HKD
2000 GBP 19719,68000 HKD
5000 GBP 49299,20000 HKD
10000 GBP 98598,40000 HKD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Hồng Kông / Bảng Anh
100 HKD 10,14220 GBP
200 HKD 20,28440 GBP
300 HKD 30,42660 GBP
500 HKD 50,71100 GBP
1000 HKD 101,42200 GBP
2000 HKD 202,84400 GBP
2500 HKD 253,55500 GBP
3000 HKD 304,26600 GBP
4000 HKD 405,68800 GBP
5000 HKD 507,11000 GBP
10000 HKD 1014,22000 GBP
20000 HKD 2028,44000 GBP