Bảng Anh sang Taka Bangladesh

Đổi tiền GBP sang BDT theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 GBP = 114,02100 BDT

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 21:43 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi GBP sang BDT

Cách để chuyển từ Bảng Anh sang Taka Bangladesh

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn GBP trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và BDT trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá GBP sang BDT hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Anh / Taka Bangladesh
1 GBP 114,02100 BDT
5 GBP 570,10500 BDT
10 GBP 1140,21000 BDT
20 GBP 2280,42000 BDT
50 GBP 5701,05000 BDT
100 GBP 11402,10000 BDT
250 GBP 28505,25000 BDT
500 GBP 57010,50000 BDT
1000 GBP 114021,00000 BDT
2000 GBP 228042,00000 BDT
5000 GBP 570105,00000 BDT
10000 GBP 1140210,00000 BDT
Tỷ giá chuyển đổi Taka Bangladesh / Bảng Anh
1 BDT 0,00877 GBP
5 BDT 0,04385 GBP
10 BDT 0,08770 GBP
20 BDT 0,17541 GBP
50 BDT 0,43851 GBP
100 BDT 0,87703 GBP
250 BDT 2,19257 GBP
500 BDT 4,38514 GBP
1000 BDT 8,77029 GBP
2000 BDT 17,54058 GBP
5000 BDT 43,85145 GBP
10000 BDT 87,70290 GBP

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85260 1,13375 85,14460 1,44905 1,59078 1,04135 24,30840
Bảng Anh 1,17288 1 1,32985 99,87170 1,69968 1,86593 1,22138 28,51290
Đô-la Mỹ 0,88205 0,75196 1 75,10000 1,27810 1,40311 0,91845 21,44070
Rupee Ấn Độ 0,01174 0,01001 0,01332 1 0,01702 0,01868 0,01223 0,28549

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.