5 Taka Bangladesh sang Bảng Anh

Đổi tiền BDT sang GBP theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 BDT = 0,00868 GBP

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 01:39 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi BDT sang GBP

Cách để chuyển từ Taka Bangladesh sang Bảng Anh

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn BDT trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và GBP trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá BDT sang GBP hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Taka Bangladesh / Bảng Anh
1 BDT 0,00868 GBP
5 BDT 0,04340 GBP
10 BDT 0,08680 GBP
20 BDT 0,17359 GBP
50 BDT 0,43398 GBP
100 BDT 0,86796 GBP
250 BDT 2,16989 GBP
500 BDT 4,33979 GBP
1000 BDT 8,67957 GBP
2000 BDT 17,35914 GBP
5000 BDT 43,39785 GBP
10000 BDT 86,79570 GBP
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Anh / Taka Bangladesh
1 GBP 115,21300 BDT
5 GBP 576,06500 BDT
10 GBP 1152,13000 BDT
20 GBP 2304,26000 BDT
50 GBP 5760,65000 BDT
100 GBP 11521,30000 BDT
250 GBP 28803,25000 BDT
500 GBP 57606,50000 BDT
1000 GBP 115213,00000 BDT
2000 GBP 230426,00000 BDT
5000 GBP 576065,00000 BDT
10000 GBP 1152130,00000 BDT

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83180 1,11480 83,66160 1,42349 1,59371 1,03800 23,19290
Bảng Anh 1,20221 1 1,34070 100,61500 1,71194 1,91665 1,24790 27,89260
Đô-la Mỹ 0,89705 0,74588 1 75,04630 1,27690 1,42959 0,93105 20,80450
Rupee Ấn Độ 0,01195 0,00994 0,01333 1 0,01701 0,01905 0,01241 0,27722

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.