1 nghìn Taka Bangladesh sang Bảng Anh

Đổi tiền BDT sang GBP theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 BDT = 0,00854 GBP

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 10:36 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi BDT sang GBP

Cách để chuyển từ Taka Bangladesh sang Bảng Anh

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn BDT trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và GBP trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá BDT sang GBP hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Taka Bangladesh / Bảng Anh
1 BDT 0,00854 GBP
5 BDT 0,04268 GBP
10 BDT 0,08536 GBP
20 BDT 0,17073 GBP
50 BDT 0,42682 GBP
100 BDT 0,85364 GBP
250 BDT 2,13410 GBP
500 BDT 4,26821 GBP
1000 BDT 8,53641 GBP
2000 BDT 17,07282 GBP
5000 BDT 42,68205 GBP
10000 BDT 85,36410 GBP
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Anh / Taka Bangladesh
1 GBP 117,14500 BDT
5 GBP 585,72500 BDT
10 GBP 1171,45000 BDT
20 GBP 2342,90000 BDT
50 GBP 5857,25000 BDT
100 GBP 11714,50000 BDT
250 GBP 29286,25000 BDT
500 GBP 58572,50000 BDT
1000 GBP 117145,00000 BDT
2000 GBP 234290,00000 BDT
5000 GBP 585725,00000 BDT
10000 GBP 1171450,00000 BDT

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83630 1,13960 84,98790 1,42621 1,58432 1,04190 23,22300
Bảng Anh 1,19574 1 1,36255 101,61500 1,70523 1,89427 1,24584 27,76630
Đô-la Mỹ 0,87750 0,73392 1 74,57700 1,25150 1,39024 0,91425 20,37820
Rupee Ấn Độ 0,01177 0,00984 0,01341 1 0,01678 0,01864 0,01226 0,27325

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.