10 Taka Bangladesh sang Bảng Anh

Đổi tiền BDT sang GBP theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 BDT = 0,00856 GBP

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 00:59 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi BDT sang GBP

Cách để chuyển từ Taka Bangladesh sang Bảng Anh

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn BDT trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và GBP trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá BDT sang GBP hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Taka Bangladesh / Bảng Anh
1 BDT 0,00856 GBP
5 BDT 0,04282 GBP
10 BDT 0,08564 GBP
20 BDT 0,17128 GBP
50 BDT 0,42819 GBP
100 BDT 0,85639 GBP
250 BDT 2,14097 GBP
500 BDT 4,28195 GBP
1000 BDT 8,56390 GBP
2000 BDT 17,12780 GBP
5000 BDT 42,81950 GBP
10000 BDT 85,63900 GBP
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Anh / Taka Bangladesh
1 GBP 116,76900 BDT
5 GBP 583,84500 BDT
10 GBP 1167,69000 BDT
20 GBP 2335,38000 BDT
50 GBP 5838,45000 BDT
100 GBP 11676,90000 BDT
250 GBP 29192,25000 BDT
500 GBP 58384,50000 BDT
1000 GBP 116769,00000 BDT
2000 GBP 233538,00000 BDT
5000 GBP 583845,00000 BDT
10000 GBP 1167690,00000 BDT

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83315 1,13275 84,46690 1,41645 1,57699 1,03890 23,10470
Bảng Anh 1,20026 1 1,35960 101,38300 1,70011 1,89280 1,24695 27,73180
Đô-la Mỹ 0,88280 0,73551 1 74,56800 1,25045 1,39218 0,91715 20,39700
Rupee Ấn Độ 0,01184 0,00986 0,01341 1 0,01677 0,01867 0,01230 0,27354

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.